Phần tử lọc năng lượng gió, là một thành phần quan trọng trong thiết bị năng lượng gió, có nguyên liệu thô và các thông số kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động bình thường và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Dưới đây là phân tích chi tiết về nguyên liệu thô và thông số kỹ thuật của các bộ phận lọc năng lượng gió:
I. Nguyên liệu thô của bộ lọc năng lượng gió
Việc lựa chọn nguyên liệu thô cho các bộ phận lọc năng lượng gió rất đa dạng, chủ yếu được xác định bởi môi trường làm việc, phương tiện lọc và yêu cầu về hiệu suất của chúng. Nguyên liệu thô phổ biến cho các phần tử lọc bao gồm:
Vật liệu lọc sợi thủy tinh: Sở hữu hiệu suất lọc tuyệt vời và khả năng kháng hóa chất, nó được sử dụng rộng rãi để lọc dầu thủy lực, nhũ tương và các phương tiện khác.
Lưới dệt bằng thép không gỉ: Với độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn tốt nên thích hợp để lọc trong môi trường áp suất cao, nhiệt độ cao và khắc nghiệt.
Các loại vật liệu đặc biệt khác: như vật liệu lọc của thương hiệu LYDALL (Rand) của Mỹ, sợi thủy tinh tách dầu HV và JC Binzer của Đức, Ahlstrom và AK của Hàn Quốc. Những vật liệu này thường mang lại độ chính xác lọc cao hơn và tuổi thọ dài hơn.
II. Thông số kỹ thuật của các phần tử lọc năng lượng gió
Các thông số kỹ thuật của các phần tử lọc năng lượng gió là các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất của chúng, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau:
Độ chính xác của lọc:
Thông số chính đo lường hiệu quả lọc của phần tử lọc, thường được biểu thị bằng micron (μm). Các phần tử lọc năng lượng gió có phạm vi lọc chính xác rộng, từ 1μm đến 100μm, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Áp lực làm việc:
Một chỉ số quan trọng về độ ổn định làm việc của phần tử lọc. Các bộ phận lọc năng lượng gió có thể chịu được dải áp suất làm việc từ 21bar đến 210bar, đáp ứng nhu cầu của hầu hết các thiết bị năng lượng gió.
Nhiệt độ hoạt động:
Đề cập đến phạm vi nhiệt độ trong đó phần tử lọc có thể hoạt động bình thường. Các phần tử bộ lọc năng lượng gió có phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng, từ -40 độ đến +100 độ và một số thậm chí có thể hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn hoặc cao hơn.
Độ sạch của dầu:
Cho biết mức độ sạch của dầu sau khi lọc. Các phần tử lọc năng lượng gió thường có thể nâng cao độ sạch của dầu từ ISO{0}}/17/14 (Cấp 8) lên ISO4406-17/15/12 (Cấp 6).
Hiệu quả lọc:
Đề cập đến khả năng giữ lại các hạt tạp chất của phần tử lọc. Các lõi lọc năng lượng gió thường đạt hiệu suất lọc trên 99,75%, loại bỏ hiệu quả các hạt nhỏ và tạp chất khỏi dầu.
Giảm áp suất ban đầu:
Sự sụt giảm áp suất được tạo ra khi phần tử lọc bắt đầu hoạt động. Các bộ phận lọc năng lượng gió thường có độ giảm áp suất ban đầu thấp để giảm thiểu tác động lên áp suất hệ thống.
Báo động thay thế bộ lọc chênh lệch áp suất:
Áp suất chênh lệch mà tại đó hệ thống phát ra tín hiệu cảnh báo để thay thế phần tử bộ lọc khi tắc nghẽn đạt đến một mức nhất định. Các phần tử lọc năng lượng gió thường đặt mức này ở mức khoảng 3,5bar.
Áp suất mở van bỏ qua:
Áp suất tại đó van bypass tự động mở để bảo vệ áp suất hệ thống khi phần tử lọc bị tắc khiến áp suất tăng đến một mức nhất định. Các phần tử lọc năng lượng gió thường đặt giá trị này ở mức khoảng 4bar.
Khả năng giữ chất gây ô nhiễm:
Đề cập đến lượng hạt tạp chất mà phần tử lọc có thể giữ lại trước khi tắc nghẽn. Các bộ phận lọc năng lượng gió thường có khả năng giữ chất gây ô nhiễm cao để duy trì hiệu suất lọc hiệu quả trong thời gian dài.
Tóm lại, nguyên liệu thô và thông số kỹ thuật của các bộ phận lọc năng lượng gió ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và tuổi thọ của chúng. Khi lựa chọn và sử dụng các phần tử lọc năng lượng gió, điều cần thiết là phải chọn loại và thông số kỹ thuật phù hợp dựa trên các yêu cầu ứng dụng và môi trường làm việc cụ thể.
Chú phổ biến: phần tử lọc năng lượng gió bằng thép không gỉ, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy phần tử lọc năng lượng gió bằng thép không gỉ của Trung Quốc

